ETF · Chỉ số
MSCI Korea
Total ETFs
4
All Products
4 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 4,068 Bio. | — | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 19/11/2018 | 36.621,13 | 2,10 | 18,93 | ||
| Cổ phiếu | 2,251 Bio. | — | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 9/11/2017 | 29.043,33 | 2,10 | 18,92 | ||
| Cổ phiếu | 26,56 tỷ | — | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 30/4/2012 | 39.215,38 | 2,10 | 18,93 | ||
| Cổ phiếu | 534,492 tr.đ. | — | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 24/8/2010 | 364,60 | 2,00 | 18,12 |