MSCI Korea - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIRAE ASSET TIGER MSCI Korea Total Return ETF 310970.KQ KR7310970009 | Cổ phiếu | 3,432 Bio. | - | Tiger ETF | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 19/11/2018 | 30.005,53 | 1,82 | 16,53 |
Samsung KODEX MSCI Korea Total Return ETF 278540.KQ KR7278540000 | Cổ phiếu | 1,898 Bio. | - | KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 9/11/2017 | 23.859,51 | 1,82 | 16,53 |
Samsung KODEX MSCI Korea ETF 156080.KQ KR7156080004 | Cổ phiếu | 22,418 tỷ | - | KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 30/4/2012 | 32.248,26 | 1,82 | 16,54 |
iShares MSCI Korea UCITS ETF USD (Acc) CSKR.L IE00B5W4TY14 | Cổ phiếu | 347,704 tr.đ. | - | iShares | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 24/8/2010 | 301,32 | 1,82 | 16,58 |

