MSCI Korea - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIRAE ASSET TIGER MSCI Korea Total Return ETF 310970.KQ KR7310970009 | Cổ phiếu | 3,942 Bio. | - | Tiger ETF | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 19/11/2018 | 34.578,29 | 2,01 | 18,05 |
Samsung KODEX MSCI Korea Total Return ETF 278540.KQ KR7278540000 | Cổ phiếu | 2,176 Bio. | - | KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 9/11/2017 | 27.472,73 | 2,01 | 18,05 |
Samsung KODEX MSCI Korea ETF 156080.KQ KR7156080004 | Cổ phiếu | 25,684 tỷ | - | KODEX | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 30/4/2012 | 37.103,73 | 2,01 | 18,06 |
iShares MSCI Korea UCITS ETF USD (Acc) CSKR.L IE00B5W4TY14 | Cổ phiếu | 486,334 tr.đ. | - | iShares | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI Korea | 24/8/2010 | 354,20 | 2,03 | 18,20 |

